Tài liệu cho nhà phát triểnBắt đầu
Kết quả và tọa độ
Mỗi kiện hàng nằm ở đâu, theo hướng nào và theo thứ tự xếp nào.
Mọi vị trí và kích thước đều tính bằng cm, đo từ góc nhỏ nhất (góc có tọa độ nhỏ nhất) của khoang chở hàng.
Tọa độ
| Trục | Chạy theo | 0 nằm ở |
|---|---|---|
x | Chiều dài | Vách trước. x = length là cửa |
y | Chiều cao | Sàn |
z | Chiều rộng | Vách phải, khi đứng ở cửa nhìn vào |
Vị trí xếp
result.vehicles[].placements[], mỗi kiện một mục:
| Trường | Nội dung |
|---|---|
item_id, instance | ID kiện hàng của bạn và số thứ tự kiện trong quantity (1…n) |
x, y, z | Góc nhỏ nhất của kiện khi đã đặt |
length, width, height | Kích thước theo x, z và y khi đã đặt |
orientation, rotated | Kiện được xoay thế nào (xem bên dưới) |
step | Thứ tự xếp hàng trong xe, 1 là đầu tiên |
{
"item_id": "pallet-eu",
"instance": 2,
"label": "Euro pallet",
"x": 0,
"y": 0,
"z": 120,
"length": 80,
"width": 120,
"height": 140,
"rotated": true,
"orientation": "wlh",
"step": 2,
"weight": 450
}Pallet Euro số 2 nằm sát vách trước (x 0–80), trên sàn, z 120–240 tính từ vách phải, xoay 90°.
Hướng đặt
Cạnh nào của kiện nằm theo trục x, z và y:
| Mã | Ý nghĩa |
|---|---|
lwh | Như định nghĩa |
wlh | Xoay 90° quanh trục đứng |
lhw, hlw | Đặt nằm nghiêng |
hwl, whl | Dựng đứng |
rotation: "upright" chỉ cho phép lwh và wlh. fixed chỉ cho phép lwh.
Theo từng xe
| Trường | Nội dung |
|---|---|
items_placed, total_weight | Những gì có trong xe |
volume_utilization, weight_utilization | 0–1 |
center_of_gravity | x, y, z của hàng hóa |
axle_loads[] | Tải trọng từng trục. Cần được cấp quyền (axle_loads) |
Chưa xếp
result.unplaced[] liệt kê các kiện không xếp vừa, kèm reason. Với packing_mode: "auto", hệ thống sẽ thêm xe (đến giới hạn của tác vụ) trước khi bỏ sót bất kỳ kiện nào.